Napkelte és napnyugta időpontok Port Louis, Mauritius 🇲🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Nap: Nap oldal a

Napkelte ma: 06:27 73.3° ÉÉ

Napnyugta ma: 17:46 286.9° WNW

Nappal hossz: 11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor

Nap iránya: E

Nap magassága: -34.2°

Nap távolsága: 150.816 millió km

Következő esemény: vasárnap, 21 június 2026 (June Solstice)

Május 2026 Napkelte és napnyugta időpontok Port Louis

Görgess jobbra a továbbiakért

Nap Napkelte/Napnyugta Polgári szürkület Éjszaka Csillagászati szürkület Hajózási szürkület Naplemente
Napkelte Napnyugta Hossz Kül. Indítás Vége Indítás Vége Indítás Vége Idő Nap távolsága (millió km)
1
06:26
74° Đông Đông Bắc
17:47
286° Tây Tây Bắc
11h 21m -0m 56s 05:11 19:03 05:36 18:37 06:03 18:10 12:07 150.72
2
06:26
74° Đông Đông Bắc
17:47
286° Tây Tây Bắc
11h 20m -0m 56s 05:11 19:02 05:37 18:36 06:03 18:10 12:07 150.75
3
06:27
74° Đông Đông Bắc
17:46
286° Tây Tây Bắc
11h 19m -0m 55s 05:11 19:02 05:37 18:36 06:03 18:09 12:06 150.79
4
06:27
73° Đông Đông Bắc
17:46
287° Tây Tây Bắc
11h 18m -0m 54s 05:11 19:01 05:37 18:35 06:04 18:09 12:06 150.83
5
06:27
73° Đông Đông Bắc
17:45
287° Tây Tây Bắc
11h 17m -0m 54s 05:12 19:01 05:38 18:35 06:04 18:08 12:06 150.87
6
06:28
73° Đông Đông Bắc
17:44
288° Tây Tây Bắc
11h 16m -0m 53s 05:12 19:00 05:38 18:34 06:04 18:08 12:06 150.90
7
06:28
72° Đông Đông Bắc
17:44
288° Tây Tây Bắc
11h 15m -0m 52s 05:12 19:00 05:38 18:34 06:05 18:07 12:06 150.94
8
06:28
72° Đông Đông Bắc
17:43
288° Tây Tây Bắc
11h 15m -0m 51s 05:12 18:59 05:39 18:33 06:05 18:07 12:06 150.98
9
06:29
72° Đông Đông Bắc
17:43
288° Tây Tây Bắc
11h 14m -0m 51s 05:13 18:59 05:39 18:33 06:05 18:06 12:06 151.01
10
06:29
72° Đông Đông Bắc
17:43
289° Tây Tây Bắc
11h 13m -0m 50s 05:13 18:59 05:39 18:32 06:06 18:06 12:06 151.05
11
06:30
71° Đông Đông Bắc
17:42
289° Tây Tây Bắc
11h 12m -0m 49s 05:13 18:58 05:39 18:32 06:06 18:06 12:06 151.08
12
06:30
71° Đông Đông Bắc
17:42
289° Tây Tây Bắc
11h 11m -0m 48s 05:13 18:58 05:40 18:32 06:06 18:05 12:06 151.12
13
06:30
71° Đông Đông Bắc
17:41
289° Tây Tây Bắc
11h 10m -0m 47s 05:14 18:58 05:40 18:31 06:07 18:05 12:06 151.15
14
06:31
70° Đông Đông Bắc
17:41
290° Tây Tây Bắc
11h 10m -0m 47s 05:14 18:58 05:40 18:31 06:07 18:05 12:06 151.19
15
06:31
70° Đông Đông Bắc
17:40
290° Tây Tây Bắc
11h 09m -0m 46s 05:14 18:57 05:41 18:31 06:07 18:04 12:06 151.22
16
06:31
70° Đông Đông Bắc
17:40
290° Tây Tây Bắc
11h 08m -0m 45s 05:15 18:57 05:41 18:31 06:08 18:04 12:06 151.25
17
06:32
70° Đông Đông Bắc
17:40
290° Tây Tây Bắc
11h 07m -0m 44s 05:15 18:57 05:41 18:30 06:08 18:04 12:06 151.28
18
06:32
69° Đông Đông Bắc
17:39
291° Tây Tây Bắc
11h 07m -0m 43s 05:15 18:57 05:42 18:30 06:08 18:03 12:06 151.31
19
06:33
69° Đông Đông Bắc
17:39
291° Tây Tây Bắc
11h 06m -0m 42s 05:16 18:56 05:42 18:30 06:09 18:03 12:06 151.34
20
06:33
69° Đông Đông Bắc
17:39
291° Tây Tây Bắc
11h 05m -0m 41s 05:16 18:56 05:42 18:30 06:09 18:03 12:06 151.37
21
06:33
69° Đông Đông Bắc
17:39
291° Tây Tây Bắc
11h 05m -0m 40s 05:16 18:56 05:43 18:29 06:10 18:03 12:06 151.40
22
06:34
68° Đông Đông Bắc
17:38
292° Tây Tây Bắc
11h 04m -0m 39s 05:16 18:56 05:43 18:29 06:10 18:02 12:06 151.43
23
06:34
68° Đông Đông Bắc
17:38
292° Tây Tây Bắc
11h 03m -0m 38s 05:17 18:56 05:43 18:29 06:10 18:02 12:06 151.46
24
06:35
68° Đông Đông Bắc
17:38
292° Tây Tây Bắc
11h 03m -0m 37s 05:17 18:56 05:44 18:29 06:11 18:02 12:06 151.48
25
06:35
68° Đông Đông Bắc
17:38
292° Tây Tây Bắc
11h 02m -0m 36s 05:17 18:55 05:44 18:29 06:11 18:02 12:06 151.51
26
06:35
68° Đông Đông Bắc
17:37
292° Tây Tây Bắc
11h 02m -0m 35s 05:18 18:55 05:44 18:29 06:11 18:02 12:07 151.54
27
06:36
68° Đông Đông Bắc
17:37
292° Tây Tây Bắc
11h 01m -0m 33s 05:18 18:55 05:45 18:28 06:12 18:01 12:07 151.56
28
06:36
67° Đông Đông Bắc
17:37
293° Tây Tây Bắc
11h 00m -0m 32s 05:18 18:55 05:45 18:28 06:12 18:01 12:07 151.59
29
06:37
67° Đông Đông Bắc
17:37
293° Tây Tây Bắc
11h 00m -0m 31s 05:19 18:55 05:45 18:28 06:13 18:01 12:07 151.61
30
06:37
67° Đông Đông Bắc
17:37
293° Tây Tây Bắc
10h 59m -0m 30s 05:19 18:55 05:46 18:28 06:13 18:01 12:07 151.64
31
06:37
67° Đông Đông Bắc
17:37
293° Tây Tây Bắc
10h 59m -0m 29s 05:19 18:55 05:46 18:28 06:13 18:01 12:07 151.66

Ban Port Louis, legkorábbi napkelte May van május 01 vagy május 02 vagy legkésőbbi napnyugta May van május 01 vagy május 02.

2026 Nap grafikon a Port Louis

Napi Napfázisok a Port Louis

A Nap útja a Kiválasztott dátum - ban Port Louis

00:00
Magasság:
Irányszám: N (0°)
Pozíció: Nap oldal a

Napkelte és napnyugta idő más városokban a Mauritius:

⏱️ Idő.com

00:00:00
hétfő, 4 május 2026

Most van idő ban ezek a városok:

New York · London · Tokió · Párizs · Hong Kong · Szingapúr · Dubaj · Los Angeles · Sanghaj · Peking · Sydney · Mumbai

Most van idő országokban:

🇺🇸 Egyesült Államok | 🇨🇳 Kína | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Egyesült Királyság | 🇩🇪 Németország | 🇯🇵 Japán | 🇫🇷 Franciaország | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Ausztrália | 🇧🇷 Brazília |

Most van idő időzónák:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kína (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ingyenes widgetek webmesterek számára:

Ingyenes analóg óra widget | Ingyenes digitális óra widget | Ingyenes szöveges óra widget | Ingyenes szóóra widget