Napkelte és napnyugta időpontok Kati, Mali 🇲🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Nap: Polgári szürkület

Napkelte ma: 06:09 72.3° ÉÉ

Napnyugta ma: 18:48 287.9° WNW

Nappal hossz: 12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor

Nap iránya: ÉÉ

Nap magassága: 45.21°

Nap távolsága: 150.978 millió km

Következő esemény: vasárnap, 21 június 2026 (June Solstice)

Május 2026 Napkelte és napnyugta időpontok Kati

Görgess jobbra a továbbiakért

Nap Napkelte/Napnyugta Polgári szürkület Éjszaka Csillagászati szürkület Hajózási szürkület Naplemente
Napkelte Napnyugta Hossz Kül. Indítás Vége Indítás Vége Indítás Vége Idő Nap távolsága (millió km)
1
06:12
74° Đông Đông Bắc
18:46
286° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 36s 04:57 20:01 05:23 19:35 05:49 19:09 12:29 150.72
2
06:11
74° Đông Đông Bắc
18:47
286° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 35s 04:57 20:01 05:23 19:35 05:49 19:09 12:29 150.76
3
06:11
74° Đông Đông Bắc
18:47
286° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 35s 04:56 20:01 05:22 19:35 05:48 19:09 12:29 150.80
4
06:10
73° Đông Đông Bắc
18:47
287° Tây Tây Bắc
12h 36m +0m 35s 04:56 20:02 05:22 19:35 05:48 19:10 12:29 150.84
5
06:10
73° Đông Đông Bắc
18:47
287° Tây Tây Bắc
12h 37m +0m 34s 04:55 20:02 05:21 19:36 05:47 19:10 12:29 150.87
6
06:10
73° Đông Đông Bắc
18:47
287° Tây Tây Bắc
12h 37m +0m 34s 04:55 20:02 05:21 19:36 05:47 19:10 12:28 150.91
7
06:09
72° Đông Đông Bắc
18:48
288° Tây Tây Bắc
12h 38m +0m 33s 04:54 20:03 05:21 19:36 05:47 19:10 12:28 150.95
8
06:09
72° Đông Đông Bắc
18:48
288° Tây Tây Bắc
12h 38m +0m 33s 04:54 20:03 05:20 19:37 05:46 19:11 12:28 150.98
9
06:09
72° Đông Đông Bắc
18:48
288° Tây Tây Bắc
12h 39m +0m 32s 04:53 20:04 05:20 19:37 05:46 19:11 12:28 151.02
10
06:08
72° Đông Đông Bắc
18:48
288° Tây Tây Bắc
12h 39m +0m 32s 04:53 20:04 05:19 19:37 05:45 19:11 12:28 151.05
11
06:08
71° Đông Đông Bắc
18:48
289° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 31s 04:52 20:04 05:19 19:38 05:45 19:11 12:28 151.09
12
06:08
71° Đông Đông Bắc
18:49
289° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 31s 04:52 20:05 05:19 19:38 05:45 19:12 12:28 151.12
13
06:07
71° Đông Đông Bắc
18:49
289° Tây Tây Bắc
12h 41m +0m 30s 04:51 20:05 05:18 19:38 05:45 19:12 12:28 151.16
14
06:07
71° Đông Đông Bắc
18:49
290° Tây Tây Bắc
12h 41m +0m 30s 04:51 20:05 05:18 19:39 05:44 19:12 12:28 151.19
15
06:07
70° Đông Đông Bắc
18:49
290° Tây Tây Bắc
12h 42m +0m 29s 04:51 20:06 05:18 19:39 05:44 19:12 12:28 151.22
16
06:07
70° Đông Đông Bắc
18:50
290° Tây Tây Bắc
12h 42m +0m 29s 04:50 20:06 05:17 19:39 05:44 19:13 12:28 151.26
17
06:07
70° Đông Đông Bắc
18:50
290° Tây Tây Bắc
12h 43m +0m 28s 04:50 20:07 05:17 19:40 05:43 19:13 12:28 151.29
18
06:06
70° Đông Đông Bắc
18:50
290° Tây Tây Bắc
12h 43m +0m 27s 04:50 20:07 05:17 19:40 05:43 19:13 12:28 151.32
19
06:06
70° Đông Đông Bắc
18:51
291° Tây Tây Bắc
12h 44m +0m 27s 04:49 20:07 05:16 19:40 05:43 19:14 12:28 151.35
20
06:06
69° Đông Đông Bắc
18:51
291° Tây Tây Bắc
12h 44m +0m 26s 04:49 20:08 05:16 19:41 05:43 19:14 12:28 151.38
21
06:06
69° Đông Đông Bắc
18:51
291° Tây Tây Bắc
12h 45m +0m 26s 04:49 20:08 05:16 19:41 05:43 19:14 12:28 151.41
22
06:06
69° Đông Đông Bắc
18:51
291° Tây Tây Bắc
12h 45m +0m 25s 04:49 20:09 05:16 19:41 05:42 19:15 12:28 151.43
23
06:06
69° Đông Đông Bắc
18:52
291° Tây Tây Bắc
12h 46m +0m 24s 04:48 20:09 05:16 19:42 05:42 19:15 12:29 151.46
24
06:05
68° Đông Đông Bắc
18:52
292° Tây Tây Bắc
12h 46m +0m 24s 04:48 20:09 05:15 19:42 05:42 19:15 12:29 151.49
25
06:05
68° Đông Đông Bắc
18:52
292° Tây Tây Bắc
12h 46m +0m 23s 04:48 20:10 05:15 19:42 05:42 19:16 12:29 151.51
26
06:05
68° Đông Đông Bắc
18:53
292° Tây Tây Bắc
12h 47m +0m 22s 04:48 20:10 05:15 19:43 05:42 19:16 12:29 151.54
27
06:05
68° Đông Đông Bắc
18:53
292° Tây Tây Bắc
12h 47m +0m 21s 04:47 20:11 05:15 19:43 05:42 19:16 12:29 151.57
28
06:05
68° Đông Đông Bắc
18:53
292° Tây Tây Bắc
12h 47m +0m 21s 04:47 20:11 05:15 19:44 05:42 19:17 12:29 151.59
29
06:05
68° Đông Đông Bắc
18:53
292° Tây Tây Bắc
12h 48m +0m 20s 04:47 20:11 05:15 19:44 05:42 19:17 12:29 151.62
30
06:05
67° Đông Đông Bắc
18:54
293° Tây Tây Bắc
12h 48m +0m 19s 04:47 20:12 05:15 19:44 05:42 19:17 12:29 151.64
31
06:05
67° Đông Đông Bắc
18:54
293° Tây Tây Bắc
12h 48m +0m 18s 04:47 20:12 05:15 19:45 05:42 19:18 12:29 151.66

Ban Kati, legkorábbi napkelte May van május 24 val 31 vagy legkésőbbi napnyugta May van május 30 vagy május 31.

2026 Nap grafikon a Kati

Napi Napfázisok a Kati

A Nap útja a Kiválasztott dátum - ban Kati

00:00
Magasság:
Irányszám: N (0°)
Pozíció: Nap oldal a

Napkelte és napnyugta idő más városokban a Mali:

⏱️ Idő.com

00:00:00
péntek, 8 május 2026

Most van idő ban ezek a városok:

New York · London · Tokió · Párizs · Hong Kong · Szingapúr · Dubaj · Los Angeles · Sanghaj · Peking · Sydney · Mumbai

Most van idő országokban:

🇺🇸 Egyesült Államok | 🇨🇳 Kína | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Egyesült Királyság | 🇩🇪 Németország | 🇯🇵 Japán | 🇫🇷 Franciaország | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Ausztrália | 🇧🇷 Brazília |

Most van idő időzónák:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kína (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ingyenes widgetek webmesterek számára:

Ingyenes analóg óra widget | Ingyenes digitális óra widget | Ingyenes szöveges óra widget | Ingyenes szóóra widget