Május 2026 Napkelte és napnyugta időpontok Salzgitter, Németország 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Nap: Polgári szürkület

Napkelte ma: 05:05 51.5° É

Napnyugta ma: 21:26 308.7° NW

Nappal hossz: 16m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor

Nap iránya: ÉSE

Nap magassága: 48.13°

Nap távolsága: 151.636 millió km

Következő esemény: vasárnap, 21 június 2026 (June Solstice)

Május 2026 Napkelte és napnyugta időpontok Salzgitter

Görgess jobbra a továbbiakért

Nap Napkelte/Napnyugta Polgári szürkület Éjszaka Csillagászati szürkület Hajózási szürkület Naplemente
Napkelte Napnyugta Hossz Kül. Indítás Vége Indítás Vége Indítás Vége Idő Nap távolsága (millió km)
1
05:48
64° Đông Đông Bắc
20:43
296° Tây Tây Bắc
14h 54m +3m 37s 03:14 23:19 04:18 22:14 05:08 21:23 13:15 150.73
2
05:46
63° Đông Đông Bắc
20:45
297° Tây Tây Bắc
14h 58m +3m 35s 03:10 23:23 04:15 22:16 05:06 21:25 13:15 150.77
3
05:44
63° Đông Đông Bắc
20:46
298° Tây Tây Bắc
15h 01m +3m 34s 03:06 23:26 04:13 22:19 05:04 21:27 13:15 150.79
4
05:42
62° Đông Đông Bắc
20:48
298° Tây Tây Bắc
15h 05m +3m 32s 03:02 23:30 04:10 22:21 05:02 21:28 13:15 150.83
5
05:41
62° Đông Đông Bắc
20:50
299° Tây Tây Bắc
15h 08m +3m 30s 02:58 23:34 04:08 22:23 05:00 21:30 13:15 150.86
6
05:39
61° Đông Đông Bắc
20:51
299° Tây Tây Bắc
15h 12m +3m 28s 02:54 23:38 04:05 22:26 04:58 21:32 13:14 150.92
7
05:37
61° Đông Đông Bắc
20:53
300° Tây Tây Bắc
15h 15m +3m 26s 02:50 23:43 04:02 22:28 04:56 21:34 13:14 150.94
8
05:35
60° Đông Đông Bắc
20:54
300° Tây Tây Bắc
15h 19m +3m 24s 02:45 23:47 04:00 22:31 04:54 21:36 13:14 150.97
9
05:34
60° Đông Đông Bắc
20:56
301° Tây Tây Bắc
15h 22m +3m 21s 02:41 23:52 03:57 22:33 04:52 21:38 13:14 151.03
10
05:32
59° Đông Đông Bắc
20:58
301° Tây Tây Bắc
15h 25m +3m 19s 02:36 23:57 03:55 22:36 04:50 21:40 13:14 151.04
11
05:30
59° Đông Đông Bắc
20:59
302° Tây Tây Bắc
15h 29m +3m 16s 02:31 N/A 03:52 22:38 04:48 21:42 13:14 151.10
12
05:29
58° Đông Đông Bắc
21:01
302° Tây Tây Bắc
15h 32m +3m 14s 02:26 00:02 03:50 22:41 04:46 21:44 13:14 151.12
13
05:27
58° Đông Đông Bắc
21:02
302° Tây Tây Bắc
15h 35m +3m 11s 02:21 00:07 03:47 22:43 04:44 21:45 13:14 151.17
14
05:25
57° Đông Đông Bắc
21:04
303° Tây Tây Bắc
15h 38m +3m 08s 02:15 00:13 03:45 22:45 04:42 21:47 13:14 151.18
15
05:24
57° Đông Đông Bắc
21:06
303° Tây Tây Bắc
15h 41m +3m 05s 02:09 00:19 03:42 22:48 04:41 21:49 13:14 151.23
16
05:22
57° Đông Đông Bắc
21:07
304° Tây Tây Bắc
15h 44m +3m 02s 02:02 00:26 03:40 22:50 04:39 21:51 13:14 151.26
17
05:21
56° Đông Bắc
21:09
304° Bắc Tây Bắc
15h 47m +2m 59s 01:55 00:33 03:38 22:53 04:37 21:53 13:14 151.29
18
05:19
56° Đông Bắc
21:10
304° Bắc Tây Bắc
15h 50m +2m 56s 01:45 00:43 03:35 22:55 04:35 21:54 13:14 151.32
19
05:18
55° Đông Bắc
21:12
305° Bắc Tây Bắc
15h 53m +2m 53s 01:33 N/A 03:33 22:58 04:34 21:56 13:14 151.36
20
05:17
55° Đông Bắc
21:13
305° Bắc Tây Bắc
15h 56m +2m 49s N/A N/A 03:30 23:00 04:32 21:58 13:14 151.38
21
05:15
55° Đông Bắc
21:15
306° Bắc Tây Bắc
15h 59m +2m 46s N/A N/A 03:28 23:03 04:30 22:00 13:14 151.40
22
05:14
54° Đông Bắc
21:16
306° Bắc Tây Bắc
16h 02m +2m 42s N/A N/A 03:26 23:05 04:29 22:01 13:14 151.42
23
05:13
54° Đông Bắc
21:17
306° Bắc Tây Bắc
16h 04m +2m 38s N/A N/A 03:24 23:07 04:27 22:03 13:15 151.46
24
05:11
54° Đông Bắc
21:19
307° Bắc Tây Bắc
16h 07m +2m 34s N/A N/A 03:21 23:10 04:26 22:05 13:15 151.48
25
05:10
53° Đông Bắc
21:20
307° Bắc Tây Bắc
16h 09m +2m 30s N/A N/A 03:19 23:12 04:24 22:06 13:15 151.51
26
05:09
53° Đông Bắc
21:21
307° Bắc Tây Bắc
16h 12m +2m 26s N/A N/A 03:17 23:14 04:23 22:08 13:15 151.53
27
05:08
52° Đông Bắc
21:23
308° Bắc Tây Bắc
16h 14m +2m 22s N/A N/A 03:15 23:17 04:22 22:09 13:15 151.57
28
05:07
52° Đông Bắc
21:24
308° Bắc Tây Bắc
16h 16m +2m 17s N/A N/A 03:13 23:19 04:20 22:11 13:15 151.59
29
05:06
52° Đông Bắc
21:25
308° Bắc Tây Bắc
16h 19m +2m 13s N/A N/A 03:11 23:21 04:19 22:12 13:15 151.61
30
05:05
52° Đông Bắc
21:26
309° Bắc Tây Bắc
16h 21m +2m 08s N/A N/A 03:09 23:23 04:18 22:14 13:15 151.64
31
05:04
51° Đông Bắc
21:28
309° Bắc Tây Bắc
16h 23m +2m 03s N/A N/A 03:07 23:26 04:17 22:15 13:15 151.66

Ban Salzgitter, legkorábbi napkelte May van május 31 vagy legkésőbbi napnyugta May van május 31.

2026 Nap grafikon a Salzgitter

Napi Napfázisok a Salzgitter

A Nap útja a Kiválasztott dátum - ban Salzgitter

00:00
Magasság:
Irányszám: N (0°)
Pozíció: Nap oldal a

Napkelte és napnyugta idő más városokban a Németország:

⏱️ Idő.com

00:00:00
szombat, 30 május 2026

Most van idő ban ezek a városok:

New York · London · Tokió · Párizs · Hong Kong · Szingapúr · Dubaj · Los Angeles · Sanghaj · Peking · Sydney · Mumbai

Most van idő országokban:

🇺🇸 Egyesült Államok | 🇨🇳 Kína | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Egyesült Királyság | 🇩🇪 Németország | 🇯🇵 Japán | 🇫🇷 Franciaország | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Ausztrália | 🇧🇷 Brazília |

Most van idő időzónák:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kína (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ingyenes widgetek webmesterek számára:

Ingyenes analóg óra widget | Ingyenes digitális óra widget | Ingyenes szöveges óra widget | Ingyenes szóóra widget