Augusztus 2026 Napkelte és napnyugta időpontok Pinetown, Dél-afrikai Köztársaság 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Nap: Polgári szürkület

Napkelte ma: 05:50 97.5° E

Napnyugta ma: 18:25 262.8° W

Nappal hossz: 12m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor

Nap iránya: NW

Nap magassága: 58.71°

Nap távolsága: 148.374 millió km

Következő esemény: péntek, 20 március 2026 (March Equinox)

Augusztus 2026 Napkelte és napnyugta időpontok Pinetown

Görgess jobbra a továbbiakért

Nap Napkelte/Napnyugta Polgári szürkület Éjszaka Csillagászati szürkület Hajózási szürkület Naplemente
Napkelte Napnyugta Hossz Kül. Indítás Vége Indítás Vége Indítás Vége Idő Nap távolsága (millió km)
1
06:41
70° Đông Đông Bắc
17:24
290° Tây Tây Bắc
10h 42m +1m 16s 05:19 18:46 05:47 18:18 06:16 17:49 12:02 151.83
2
06:41
70° Đông Đông Bắc
17:24
290° Tây Tây Bắc
10h 43m +1m 17s 05:18 18:46 05:47 18:18 06:15 17:50 12:02 151.81
3
06:40
70° Đông Đông Bắc
17:25
290° Tây Tây Bắc
10h 44m +1m 18s 05:18 18:47 05:46 18:19 06:14 17:50 12:02 151.79
4
06:39
70° Đông Đông Bắc
17:25
289° Tây Tây Bắc
10h 46m +1m 20s 05:17 18:47 05:45 18:19 06:14 17:51 12:02 151.77
5
06:38
71° Đông Đông Bắc
17:26
289° Tây Tây Bắc
10h 47m +1m 21s 05:16 18:48 05:45 18:20 06:13 17:51 12:02 151.75
6
06:38
71° Đông Đông Bắc
17:26
289° Tây Tây Bắc
10h 48m +1m 22s 05:16 18:48 05:44 18:20 06:12 17:52 12:02 151.73
7
06:37
72° Đông Đông Bắc
17:27
288° Tây Tây Bắc
10h 50m +1m 23s 05:15 18:49 05:43 18:21 06:11 17:52 12:02 151.71
8
06:36
72° Đông Đông Bắc
17:28
288° Tây Tây Bắc
10h 51m +1m 24s 05:14 18:49 05:42 18:21 06:11 17:53 12:02 151.69
9
06:35
72° Đông Đông Bắc
17:28
288° Tây Tây Bắc
10h 52m +1m 25s 05:14 18:50 05:42 18:22 06:10 17:53 12:02 151.67
10
06:34
72° Đông Đông Bắc
17:29
287° Tây Tây Bắc
10h 54m +1m 26s 05:13 18:50 05:41 18:22 06:09 17:54 12:01 151.64
11
06:33
73° Đông Đông Bắc
17:29
287° Tây Tây Bắc
10h 55m +1m 27s 05:12 18:51 05:40 18:23 06:08 17:54 12:01 151.62
12
06:33
73° Đông Đông Bắc
17:30
287° Tây Tây Bắc
10h 57m +1m 28s 05:11 18:51 05:39 18:23 06:07 17:55 12:01 151.59
13
06:32
74° Đông Đông Bắc
17:30
286° Tây Tây Bắc
10h 58m +1m 29s 05:10 18:52 05:38 18:24 06:06 17:56 12:01 151.57
14
06:31
74° Đông Đông Bắc
17:31
286° Tây Tây Bắc
11h 00m +1m 30s 05:10 18:52 05:37 18:24 06:06 17:56 12:01 151.54
15
06:30
74° Đông Đông Bắc
17:32
286° Tây Tây Bắc
11h 01m +1m 30s 05:09 18:53 05:37 18:25 06:05 17:57 12:01 151.51
16
06:29
75° Đông Đông Bắc
17:32
285° Tây Tây Bắc
11h 03m +1m 31s 05:08 18:53 05:36 18:25 06:04 17:57 12:00 151.49
17
06:28
75° Đông Đông Bắc
17:33
285° Tây Tây Bắc
11h 04m +1m 32s 05:07 18:53 05:35 18:26 06:03 17:58 12:00 151.46
18
06:27
75° Đông Đông Bắc
17:33
284° Tây Tây Bắc
11h 06m +1m 33s 05:06 18:54 05:34 18:26 06:02 17:58 12:00 151.43
19
06:26
76° Đông Đông Bắc
17:34
284° Tây Tây Bắc
11h 08m +1m 33s 05:05 18:54 05:33 18:27 06:01 17:59 12:00 151.40
20
06:25
76° Đông Đông Bắc
17:34
284° Tây Tây Bắc
11h 09m +1m 34s 05:04 18:55 05:32 18:27 06:00 17:59 11:59 151.37
21
06:24
76° Đông Đông Bắc
17:35
283° Tây Tây Bắc
11h 11m +1m 35s 05:03 18:55 05:31 18:28 05:59 18:00 11:59 151.34
22
06:23
77° Đông Đông Bắc
17:35
283° Tây Tây Bắc
11h 12m +1m 35s 05:02 18:56 05:30 18:28 05:58 18:00 11:59 151.31
23
06:22
77° Đông Đông Bắc
17:36
283° Tây Tây Bắc
11h 14m +1m 36s 05:01 18:56 05:29 18:29 05:57 18:01 11:59 151.28
24
06:21
78° Đông Đông Bắc
17:37
282° Tây Tây Bắc
11h 16m +1m 37s 05:00 18:57 05:28 18:29 05:56 18:01 11:58 151.24
25
06:19
78° Đông Đông Bắc
17:37
282° Tây Tây Bắc
11h 17m +1m 37s 04:59 18:57 05:27 18:30 05:55 18:02 11:58 151.21
26
06:18
78° Đông Đông Bắc
17:38
281° Tây Tây Bắc
11h 19m +1m 38s 04:58 18:58 05:26 18:30 05:54 18:02 11:58 151.18
27
06:17
79° Đông
17:38
281° Tây
11h 20m +1m 38s 04:57 18:58 05:25 18:31 05:53 18:03 11:58 151.14
28
06:16
79° Đông
17:39
281° Tây
11h 22m +1m 39s 04:56 18:59 05:24 18:31 05:52 18:03 11:57 151.11
29
06:15
80° Đông
17:39
280° Tây
11h 24m +1m 39s 04:55 18:59 05:23 18:31 05:50 18:04 11:57 151.08
30
06:14
80° Đông
17:40
280° Tây
11h 25m +1m 40s 04:54 19:00 05:22 18:32 05:49 18:04 11:57 151.04
31
06:13
80° Đông
17:40
279° Tây
11h 27m +1m 40s 04:53 19:00 05:21 18:32 05:48 18:05 11:56 151.01

Ban Pinetown, legkorábbi napkelte August van augusztus 31 vagy legkésőbbi napnyugta August van augusztus 30 vagy augusztus 31.

2026 Nap grafikon a Pinetown

Napi Napfázisok a Pinetown

A Nap útja a Kiválasztott dátum - ban Pinetown

00:00
Magasság:
Irányszám: N (0°)
Pozíció: Nap oldal a

Napkelte és napnyugta idő más városokban a Dél-afrikai Köztársaság:

⏱️ Idő.com

00:00:00
csütörtök, 5 március 2026

Most van idő ban ezek a városok:

New York · London · Tokió · Párizs · Hong Kong · Szingapúr · Dubaj · Los Angeles · Sanghaj · Peking · Sydney · Mumbai

Most van idő országokban:

🇺🇸 Egyesült Államok | 🇨🇳 Kína | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Egyesült Királyság | 🇩🇪 Németország | 🇯🇵 Japán | 🇫🇷 Franciaország | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Ausztrália | 🇧🇷 Brazília |

Most van idő időzónák:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kína (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ingyenes widgetek webmesterek számára:

Ingyenes analóg óra widget | Ingyenes digitális óra widget | Ingyenes szöveges óra widget | Ingyenes szóóra widget