Napkelte és napnyugta időpontok 's-Hertogenbosch, Hollandia 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Nap: Éjszaka

Napkelte ma: 05:51 58.7° ÉÉ

Napnyugta ma: 21:20 301.6° WNW

Nappal hossz: 15m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor

Nap iránya: É

Nap magassága: -12.56°

Nap távolsága: 151.109 millió km

Következő esemény: vasárnap, 21 június 2026 (June Solstice)

Május 2026 Napkelte és napnyugta időpontok 's-Hertogenbosch

Görgess jobbra a továbbiakért

Nap Napkelte/Napnyugta Polgári szürkület Éjszaka Csillagászati szürkület Hajózási szürkület Naplemente
Napkelte Napnyugta Hossz Kül. Indítás Vége Indítás Vége Indítás Vége Idő Nap távolsága (millió km)
1
06:10
64° Đông Đông Bắc
21:02
296° Tây Tây Bắc
14h 51m +3m 33s 03:40 23:34 04:41 22:31 05:31 21:41 13:35 150.72
2
06:08
64° Đông Đông Bắc
21:03
297° Tây Tây Bắc
14h 55m +3m 31s 03:36 23:38 04:39 22:34 05:29 21:43 13:35 150.76
3
06:06
63° Đông Đông Bắc
21:05
297° Tây Tây Bắc
14h 58m +3m 29s 03:32 23:41 04:36 22:36 05:27 21:45 13:35 150.80
4
06:04
62° Đông Đông Bắc
21:07
298° Tây Tây Bắc
15h 02m +3m 28s 03:28 23:45 04:34 22:38 05:25 21:47 13:35 150.83
5
06:03
62° Đông Đông Bắc
21:08
298° Tây Tây Bắc
15h 05m +3m 26s 03:25 23:49 04:31 22:41 05:23 21:49 13:35 150.87
6
06:01
62° Đông Đông Bắc
21:10
299° Tây Tây Bắc
15h 09m +3m 24s 03:21 23:53 04:29 22:43 05:21 21:51 13:35 150.91
7
05:59
61° Đông Đông Bắc
21:12
299° Tây Tây Bắc
15h 12m +3m 22s 03:17 23:56 04:26 22:45 05:19 21:52 13:35 150.94
8
05:57
61° Đông Đông Bắc
21:13
300° Tây Tây Bắc
15h 15m +3m 20s 03:13 N/A 04:24 22:48 05:17 21:54 13:35 150.98
9
05:56
60° Đông Đông Bắc
21:15
300° Tây Tây Bắc
15h 19m +3m 17s 03:08 00:01 04:21 22:50 05:15 21:56 13:35 151.02
10
05:54
60° Đông Đông Bắc
21:16
301° Tây Tây Bắc
15h 22m +3m 15s 03:04 00:05 04:19 22:52 05:13 21:58 13:35 151.05
11
05:52
59° Đông Đông Bắc
21:18
301° Tây Tây Bắc
15h 25m +3m 12s 03:00 00:09 04:16 22:55 05:11 22:00 13:35 151.09
12
05:51
59° Đông Đông Bắc
21:20
302° Tây Tây Bắc
15h 28m +3m 10s 02:55 00:14 04:14 22:57 05:09 22:02 13:35 151.12
13
05:49
58° Đông Đông Bắc
21:21
302° Tây Tây Bắc
15h 31m +3m 07s 02:51 00:18 04:12 23:00 05:07 22:03 13:35 151.16
14
05:48
58° Đông Đông Bắc
21:23
302° Tây Tây Bắc
15h 34m +3m 04s 02:46 00:23 04:09 23:02 05:05 22:05 13:35 151.19
15
05:46
57° Đông Đông Bắc
21:24
303° Tây Tây Bắc
15h 38m +3m 02s 02:41 00:28 04:07 23:04 05:04 22:07 13:35 151.22
16
05:45
57° Đông Đông Bắc
21:26
303° Tây Tây Bắc
15h 40m +2m 59s 02:35 00:34 04:05 23:07 05:02 22:09 13:35 151.26
17
05:43
56° Đông Đông Bắc
21:27
304° Tây Tây Bắc
15h 43m +2m 56s 02:29 00:40 04:02 23:09 05:00 22:10 13:35 151.29
18
05:42
56° Đông Bắc
21:29
304° Bắc Tây Bắc
15h 46m +2m 52s 02:23 00:46 04:00 23:11 04:59 22:12 13:35 151.32
19
05:40
56° Đông Bắc
21:30
304° Bắc Tây Bắc
15h 49m +2m 49s 02:15 00:54 03:58 23:14 04:57 22:14 13:35 151.35
20
05:39
55° Đông Bắc
21:32
305° Bắc Tây Bắc
15h 52m +2m 46s 02:07 01:02 03:56 23:16 04:55 22:16 13:35 151.38
21
05:38
55° Đông Bắc
21:33
305° Bắc Tây Bắc
15h 55m +2m 42s 01:57 N/A 03:53 23:18 04:54 22:17 13:35 151.41
22
05:37
55° Đông Bắc
21:34
306° Bắc Tây Bắc
15h 57m +2m 38s N/A N/A 03:51 23:21 04:52 22:19 13:35 151.43
23
05:35
54° Đông Bắc
21:36
306° Bắc Tây Bắc
16h 00m +2m 35s N/A N/A 03:49 23:23 04:51 22:20 13:35 151.46
24
05:34
54° Đông Bắc
21:37
306° Bắc Tây Bắc
16h 02m +2m 31s N/A N/A 03:47 23:25 04:49 22:22 13:35 151.49
25
05:33
54° Đông Bắc
21:38
307° Bắc Tây Bắc
16h 05m +2m 27s N/A N/A 03:45 23:27 04:48 22:24 13:35 151.51
26
05:32
53° Đông Bắc
21:40
307° Bắc Tây Bắc
16h 07m +2m 23s N/A N/A 03:43 23:30 04:47 22:25 13:35 151.54
27
05:31
53° Đông Bắc
21:41
307° Bắc Tây Bắc
16h 10m +2m 18s N/A N/A 03:41 23:32 04:45 22:27 13:35 151.56
28
05:30
53° Đông Bắc
21:42
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m +2m 14s N/A N/A 03:39 23:34 04:44 22:28 13:36 151.59
29
05:29
52° Đông Bắc
21:43
308° Bắc Tây Bắc
16h 14m +2m 10s N/A N/A 03:37 23:36 04:43 22:30 13:36 151.62
30
05:28
52° Đông Bắc
21:44
308° Bắc Tây Bắc
16h 16m +2m 05s N/A N/A 03:35 23:38 04:42 22:31 13:36 151.64
31
05:27
52° Đông Bắc
21:46
308° Bắc Tây Bắc
16h 18m +2m 00s N/A N/A 03:34 23:40 04:41 22:32 13:36 151.66

Ban 's-Hertogenbosch, legkorábbi napkelte May van május 31 vagy legkésőbbi napnyugta May van május 31.

2026 Nap grafikon a 's-Hertogenbosch

Napi Napfázisok a 's-Hertogenbosch

A Nap útja a Kiválasztott dátum - ban 's-Hertogenbosch

00:00
Magasság:
Irányszám: N (0°)
Pozíció: Nap oldal a

Napkelte és napnyugta idő más városokban a Hollandia:

⏱️ Idő.com

00:00:00
kedd, 12 május 2026

Most van idő ban ezek a városok:

New York · London · Tokió · Párizs · Hong Kong · Szingapúr · Dubaj · Los Angeles · Sanghaj · Peking · Sydney · Mumbai

Most van idő országokban:

🇺🇸 Egyesült Államok | 🇨🇳 Kína | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Egyesült Királyság | 🇩🇪 Németország | 🇯🇵 Japán | 🇫🇷 Franciaország | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Ausztrália | 🇧🇷 Brazília |

Most van idő időzónák:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kína (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Ingyenes widgetek webmesterek számára:

Ingyenes analóg óra widget | Ingyenes digitális óra widget | Ingyenes szöveges óra widget | Ingyenes szóóra widget